se plonger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Ngụp xuống, chìm xuống; lút vào: Hành động tự đưa toàn bộ cơ thể hoặc một phần cơ thể vào trong một môi trường lỏng hoặc một thứ đó bao phủ.
    • Miệt mài, đắm chìm: Hành động tập trung hoàn toàn sâu sắc vào một hoạt động tinh thần, một công việc hoặc một trạng thái nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il aime se plonger dans l'eau froide le matin. (Anh ấy thích ngụp mình xuống nước lạnh vào buổi sáng.)
    • Elle se plonge dans la lecture pour oublier ses soucis. ( ấy đắm mình vào việc đọc sách để quên đi những lo lắng.)
    • Le soleil se plonge à l'horizon. (Mặt trời lặn/chìm xuống đường chân trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se plonger dans ses pensées/souvenirs": đắm chìm trong suy nghĩ/hồi ức.

    • Il se plonge souvent dans ses souvenirs d'enfance. (Anh ấy thường đắm chìm trong những kỷ niệm thời thơ ấu.)
  • "Se plonger dans le travail": miệt mài, chìm đắm vào công việc.

    • Pour terminer à temps, il s'est plongé dans son travail toute la nuit. (Để hoàn thành đúng hạn, anh ấy đã miệt mài với công việc cả đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Plonger (động từ ngoại động): làm cho chìm xuống, nhúng xuống.

    • Plonger la main dans l'eau. (Nhúng tay vào nước.)
  • Plongeon (danh từ): sự lao xuống nước, nhảy cắm đầu; sự sụt giảm mạnh.

    • Faire un plongeon dans la piscine. (Thực hiện một nhảy cắm đầu xuống hồ bơi.)
  • Plongeur/plongeuse (danh từ): thợ lặn; người rửa bát (trong nhà hàng).

Từ đồng nghĩa
  • S'immerger: đắm mình, ngâm mình (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • S'absorber: chăm chú, mải mê.
  • S'enfoncer: lún sâu, chìm sâu vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ riêng biệt phổ biến cho động từ phản thân "se plonger". Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua giới từ đi kèm, chủ yếu là "dans").

Thành ngữ liên quan
  • Être plongé dans l'obscurité/silence (dạng bị động): chìm trong bóng tối/im lặng.
    • La salle était plongée dans l'obscurité. (Căn phòng chìm trong bóng tối.)
tự động từ
  1. ngụp xuống, chìm xuống; lút vào
    • Se plonger dans l'eau
      ngụp xuống nước
  2. miệt mài
    • Se plonger dans l'étude
      miệt mài học tập

Từ gần giống